pay rate

pay rate

A manager reviews the pay rate on a new employee's contract.

Định nghĩa

Danh từ: Mức lương: "pay rate" mức tiền lương một người lao động nhận được trong một đơn vị thời gian nhất định (thường theo giờ, theo tuần, hoặc theo tháng). Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ tốc độ trả lương, đặc biệt trong các công việc tính lương theo giờ.

dụ sử dụng
  • (Công ty đưa ra mức lương cạnh tranh cho nhân viên mới.)
  • (Mức lương của phụ nữ thấp hơn nam giới trong một số ngành công nghiệp.)
  • (Anh ấy đã thương lượng mức lương cao hơn cho công việc làm thêm giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hourly pay rate": mức lương theo giờ.

    • The hourly pay rate for part-time workers is $15. (Mức lương theo giờ cho nhân viên bán thời gian 15 đô la.)
  • "pay rate structure": cấu trúc mức lương (hệ thống phân chia các mức lương khác nhau dựa trên kinh nghiệm, chức vụ).

    • The new pay rate structure rewards employees with more experience. (Cấu trúc mức lương mới thưởng cho nhân viên nhiều kinh nghiệm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pay (n): tiền lương (dạng chung hơn).

    • She received her pay on Friday. ( ấy nhận lương vào thứ Sáu.)
  • Rate (n): tỷ lệ, mức.

    • The interest rate has increased. (Lãi suất đã tăng lên.)
  • Wage (n): tiền công (thường dùng cho lao động chân tay, tính theo giờ).

    • The minimum wage is set by the government. (Mức lương tối thiểu do chính phủ quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Wage rate: mức tiền công (thường dùng thay thế cho "pay rate" trong ngữ cảnh lao động phổ thông).
  • Hourly rate: mức lương theo giờ (một dạng cụ thể của "pay rate").
  • Salary (n): mức lương cố định (thường tính theo tháng hoặc năm, khác với "pay rate" không phụ thuộc vào số giờ làm việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay out: trả tiền (thường một khoản lớn hoặc nợ).

    • The insurance company paid out a large sum. (Công ty bảo hiểm đã trả một khoản tiền lớn.)
  • Pay up: trả đủ tiền (thường khoản nợ hoặc tiền đến hạn).

    • He finally paid up the rent. (Cuối cùng anh ấy đã trả đủ tiền thuê nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay rate vs. cost of living: mức lương so với chi phí sinh hoạt.

    • The pay rate in this city is high, but the cost of living is also high. (Mức lươngthành phố này cao, nhưng chi phí sinh hoạt cũng cao.)
  • Pay rate negotiation: thương lượng mức lương.

    • Pay rate negotiation is a key skill for job seekers. (Thương lượng mức lương một kỹ năng quan trọng cho người tìm việc.)